Bảng giá điều hòa các thương hiệu | Cập nhật mới nhất |
Mùa hè 2023 dự báo tiếp tục sẽ nắng nóng kỉ lục kéo dài. Nam Thành Phát xin giới thiệu bảng giá điều hòa máy lạnh của số thương hiệu uy tín, tốt nhất năm 2023 để người tiêu dùng có sự so sánh và lựa chọn phù hợp với nhu cầu của gia đình
Báo giá điều hòa nhiệt độ, máy lạnh Panasonic, Daikin, LG, Mitsubishi Heavy, Funiki, Nagakawa, Casper, Fujiaire, Erito, Dairry, Ecool... | mới nhất, rẻ nhất |
Điều hòa, máy lạnh không còn là những thiết bị xa lạ trong đời sống thường nhật. Là thiết bị có thể sử dụng quanh năm, giúp hạ nhiệt khi trời nóng, sưởi ấm khi trời lạnh, hút ẩm khi trời mưa, ẩm ướt… nên điều hòa, máy lạnh đem đến cho con người một cuộc sống hiện đại, tiện nghi hơn. Hãy cùng tham khảo bảng giá các loại điều hòa, máy lạnh của những thương hiệu nổi tiếng đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia, Indonesia… như Daikin, Panasonic, Mitsubishi heavy, LG, Funiki, Nagakawa, Casper… đang được bán tại Nam Thành Phát
Click vào các thương hiệu để biết giá model cụ thể
1, Điều hòa Daikin: Bảo hành 12 tháng, máy nén bảo hành 5 năm
2, Giá điều hòa, máy lạnh Panasonic: Bảo hành 12 tháng, máy nén bảo hành 7 năm
3, Giá điều hòa Casper: Bảo hành 1 đổi 1 trong 2 năm, 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén
4, Giá điều hòa Mitsubishi Heavy: Bảo hành 2 năm, máy nén bảo hành 5 năm
5, Điều hòa LG: Bảo hành 2 năm, máy nén bảo hành 10 năm
6, Điều hòa Hitachi: Bảo hành 2 năm, 5 năm máy nén
7, Điều hòa Sumikura: Bảo hành 2 năm, máy nén bảo hành 5 năm
8, Điều hòa Midea: Bảo hành 2 năm, máy nén bảo hành 5 năm
9, Điều hòa Nagakawa: Bảo hành 2 năm, máy nén bảo hành 7 năm
10, Điều hòa Funiki: Bảo hành 2 năm, máy nén bảo hành 5 năm
11, Điều hòa Erito: Bảo hành 1 đổi 1 trong 2 năm, 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén
12, Điều hòa Fujiaire: Bảo hành 1 đổi 1 trong 2 năm, 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén
13, Giá điều hòa, máy lạnh Ecool: Bảo hành 1 đổi 1 trong 1 năm, 5 năm cho máy nén
14, Điều hòa Dairry: Bảo hành đổi mới 30 tháng, 3 năm máy, 5 năm cho máy nén
15, Điều hòa Hyundai: Bảo hành đổi mới 2 năm, 5 năm cho máy nén
16, Điều hòa Yuiki: Bảo hành 2 năm, máy nén bảo hành 5 năm
17, Điều hòa General: Bảo hành 2 năm, máy nén 5 năm
18, Điều hòa Fujitsu: Bảo hành 2 năm, 5 năm máy nén
19, Điều hòa Gree: Bảo hành 3 năm, 5 năm máy nén
20, Điều hòa Akito: Bảo hành 1 đổi 1 trong 1 năm, 3 năm máy nén
21, Điều hòa Hikawa: Bảo hành đổi mới 30 tháng, 3 năm toàn bộ máy, 6 năm máy nén
I, Giá bán này chỉ có tính chất tham khảo để so sánh các thương hiệu. Không phải là giá bán chính thức. Liên hệ để được tư vấn và báo giá tại thời điểm mua hàng hoặc click vào danh mục để nhận giá chính xác nhất.
- Dòng 1 chiều tiêu chuẩn No-inverter - Gas R32
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | N9WKH-8 | 9000 | Malaysia | 7,500,000 |
| 2 | N12WKH-8 | 12000 | Malaysia | 9,500,000 |
| 3 | N18XKH-8 (2022) | 18000 | Malaysia | 14,800,000 |
| 4 | N24XKH-8 (2022) | 24000 | Malaysia | 20,700,000 |
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | N9ZKH-8 | 9000 | Indonesia | Mới nhất |
| 2 | N12ZKH-8 | 12000 | Indonesia | |
| 3 | N18ZKH-8 | 18000 | Indonesia | |
| 4 | N24ZKH-8 | 24000 | Indonesia |
- Dòng 1 chiều Inverter tiết kiệm điện - Gas R32 - Model 2021
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | XPU9XKH-8 | 9000 | Malaysia | 9,250,000 |
| 2 | XPU12XKH-8 | 12000 | Malaysia | 11,250,000 |
| 3 | XPU18XKH-8 | 18000 | Malaysia | 16,950,000 |
| 4 | XPU24XKH-8 | 24000 | Malaysia | 23,100,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter tiết kiệm điện- Gas R32 - Dòng U 2023
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | U9ZKH-8 | 9000 | Malaysia | 10,300,000 |
| 2 | U12ZKH-8 | 12000 | Malaysia | 12,200,000 |
| 3 | U18ZKH-8 | 18000 | Malaysia | 19,200,000 |
| 4 | U24ZKH-8 | 24000 | Malaysia | 26,200,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32 - Cao cấp Dòng XU 2023
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | XU9ZKH-8 | 9000 | Malaysia | 10,550,000 |
| 2 | XU12ZKH-8 | 12000 | Malaysia | 12,750,000 |
| 3 | XU18ZKH-8 | 18000 | Malaysia | 19,400,000 |
| 4 | XU24ZKH-8 | 24000 | Malaysia | 27,400,000 |
- Dòng 2 chiều Inverter - Gas R32
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | YZ9UKH-8 | 9000 | Malaysia | 10,700,000 |
| 2 | YZ12UKH-8 | 12000 | Malaysia | 13,000,000 |
| 3 | YZ18UKH-8 | 18000 | Malaysia | 19,750,000 |
- Dòng 2 chiều Inverter - Gas R32 - Cao cấp 2022
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | XZ9ZKH-8 | 9000 | Malaysia | 13,350,000 |
| 2 | XZ12ZKH-8 | 12000 | Malaysia | 15,600,000 |
| 3 | XZ18ZKH-8 | 18000 | Malaysia | 23,000,000 |
| 4 | XZ24ZKH-8 | 24000 | Malaysia | 31,350,000 |
- Dòng 1 chiều tiêu chuẩn No-inverter - Gas R32
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | FTF25UV1V | 9000 | Thái Lan | 7,200,000 |
| 2 | FTF35UV1V | 12000 | Thái Lan | 9,150,000 |
| 3 | FTC50NV1V | 18000 | Thái Lan | 14,500,000 |
| 4 | FTC60NV1V | 24000 | Thái Lan | 21,200,000 |
| 5 | FTF25XAV1V | 9000 | Việt Nam | Mới nhất |
| 6 | FTF35XAV1V | 12000 | Việt Nam | Mới nhất |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32 cao cấp model 2022
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | FTKB25WAVMV | 9000 | Việt Nam | 8,750,000 |
| 2 | FTKB35WAVMV | 12000 | 10,650,000 | |
| 3 | FTKB50WAVMV | 18000 | 16,350,000 | |
| 4 | FTKB60WAVMV | 21000 | 22,900,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32 cao cấp model 2023
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | FTKF25XVMV | 9000 | Việt Nam | Mới nhất |
| 2 | FTKF35XVMV | 12000 | ||
| 3 | FTKF50XVMV | 18000 | ||
| 4 | FTKF60XVMV | 21000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32 cao cấp model 2022
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | FTKY25WAVMV | 9000 | Việt Nam | 11,300,000 |
| 2 | FTKY35WAVMV | 12000 | 14,000,000 | |
| 3 | FTKY50WAVMV | 18000 | Thái Lan | 21,500,000 |
| 4 | FTKY60WAVMV | 21000 | Thái Lan | 30,100,000 |
| 5 | FTKY71WAVMV | 24000 | Thái Lan | 32,200,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32 cao cấp 2021
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | FTKZ25VVMV | 9000 | Thái Lan | 14,100,000 |
| 2 | FTKZ35VVMV | 12000 | Thái Lan | 17,000,000 |
| 3 | FTKZ50VVMV | 18000 | Thái Lan | 25,700,000 |
| 4 | FTKZ60VVMV | 21000 | Thái Lan | 34,000,000 |
| 5 | FTKZ71VVMV | 24000 | Thái Lan | 38,250,000 |
- Dòng 2 chiều Inverter - Gas R32 - 2021
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | FTHF25VAVMV | 9000 | Việt Nam | 10,400,000 |
| 2 | FTHF35VAVMV | 12000 | Việt Nam | 12,800,000 |
| 3 | FTHF50VVMV | 18000 | Thái Lan | 19,900,000 |
| 4 | FTHF60VVMV | 21000 | Thái Lan | 27,300,000 |
| 5 | FTHF71VVMV | 24000 | Thái Lan | 30,850,000 |
- Dòng 2 chiều Inverter - Gas R32 cao cấp
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | FTXV25QVMV | 9000 | Thái Lan | 12,750,000 |
| 2 | FTXV35QVMV | 12000 | Thái Lan | 14,900,000 |
| 3 | FTXV50QVMV | 18000 | Thái Lan | 22,900,000 |
| 4 | FTXV71QVMV | 24000 | Thái Lan | 36,050,000 |
3, Điều hòa LG
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | V10WIN | 9000 | Thái Lan | 6,900,000 |
| 2 | V13WIN | 12000 | 7,900,000 | |
| 3 | V18WIN | 18000 | 14,200,000 | |
| 4 | V24WIN | 21000 | 16,500,000 |
- Dòng 2 chiều Inverter - Gas R32 mới nhất
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | B10END1 | 9000 | Thái Lan | 9,100,000 |
| 2 | B13END1 | 12000 | 10,200,000 | |
| 3 | B18END1 | 18000 | 17,100,000 | |
| 4 | B24END1 | 24000 | 20,200,000 |
- Dòng 1 chiều No- Inverter - Gas R32 - Dòng LCFS mới nhất
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | LC09FS33 | 9000 | Thái Lan | 4,600,000 |
| 2 | LC12FS33 | 12000 | 5,500,000 | |
| 3 | LC18FS33 | 18000 | 9,000,000 | |
| 4 | LC24FS33 | 24000 | 12,600,000 |
- Dòng 1 chiều No- Inverter - Gas R32 - Dòng SCFS mới nhất
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | SC09FS33 | 9000 | Thái Lan | 4,600,000 |
| 2 | SC12FS33 | 12000 | 5,500,000 | |
| 3 | SC18FS33 | 18000 | 9,000,000 | |
| 4 | SC24FS33 | 24000 | 12,600,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32 - Dòng HCIA
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | HC09IA32 | 9000 | Thái Lan | 5,650,000 |
| 2 | HC12IA32 | 12000 | 6,450,000 | |
| 3 | HC18IA32 | 18000 | 12,450,000 | |
| 4 | HC24IA32 | 24000 | 15,600,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32 - Dòng GCIS mới nhất
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | GC09IS33 | 9000 | Thái Lan | 5,650,000 |
| 2 | GC12IS33 | 12000 | 6,450,000 | |
| 3 | GC18IS33 | 18000 | 12,450,000 | |
| 4 | GC24IS33 | 24000 | 15,600,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32 model 2022
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | MC-09IS33 | 9000 | Thái Lan | 5,550,000 |
| 2 | MC-12IS33 | 12000 | 6,350,000 | |
| 3 | MC-18IS33 | 18000 | 12,500,000 | |
| 4 | MC-24IS33 | 24000 |
- Dòng 2 chiều Inverter - Gas R32 - Dòng GH 2022
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | GH-09IS33 | 9000 | Thái Lan | 6,800,000 |
| 2 | GH-12IS33 | 12000 | 7,800,000 | |
| 3 | GH-18IS33 | 18000 | 13,500,000 | |
| 4 | GH-24IS33 | 24000 | 16,900,000 |
- Dòng 1 chiều No-Inverter - Gas R410A - Tiêu chuẩn
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | SRK09CTR-S5 | 9000 | Thái Lan | 6,600,000 |
| 2 | SRK12CT-S5 | 12000 | 8,600,000 | |
| 3 | SRK18CS-S5 | 18000 | 13,300,000 | |
| 4 | SRK24CS-S5 | 24000 | 17,500,000 | |
| 5 | SRK19CSS-S5 | 18000 | 16,300,000 | |
| 6 | SRK25CSS-S5 | 24000 | 20,100,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32 - Sang trọng
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | SRK10YXP-W5 | 9000 | Thái Lan | 8,300,000 |
| 2 | SRK13YXP-W5 | 12000 | 10,450,000 | |
| 3 | SRK18YXP-W5 | 18000 | 17,800,000 | |
| 4 | SRK24YW-W5 | 24000 | 21,400,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32 - Siêu Sang trọng mới nhất
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | SRK10YXS-W5 | 9000 | Thái Lan | 10,750,000 |
| 2 | SRK13YXS-W5 | 12000 | 12,800,000 | |
| 3 | SRK18YXS-W5 | 18000 | 19,800,000 |
- Dòng 2 chiều Inverter - Gas R410A- Sang trọng
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | SRK25ZSPS-S5 | 9000 | Thái Lan | 9,800,000 |
| 2 | SRK35ZSPS-S5 | 12000 | 11,600,000 | |
| 3 | SRK45ZSPS-S5 | 18000 | 18,100,000 |
- Dòng 2 chiều Inverter - Gas R410A - Siêu Sang trọng
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | SRK25ZS-S | 9000 | Thái Lan | 12,850,000 |
| 2 | SRK35ZS-S | 12000 | 15,200,000 | |
| 3 | SRK50ZS-S | 18000 | 21,850,000 | |
| 4 | SRK71ZR-S | 24000 | 31,650,000 |
- Dòng 1 chiều Morandi
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | APS/APO-092morandi | 9000 | Malaysia | 4,500,000 |
| 2 | APS/APO-120morandi | 12000 | 5,700,000 | |
| 3 | APS/APO-180morandi | 18000 | 8,900,000 | |
| 4 | APS/APO-240morandi | 24000 | 12,100,000 |
- Dòng 1 chiều No-Inverter - Gas R32 model 2022
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | HSC09TMU | 9000 | Thái Lan | 4,450,000 |
| 2 | HSC12TMU | 12000 | 5,600,000 | |
| 3 | HSC18TMU | 18000 | 8,900,000 | |
| 4 | HSC24TMU | 24000 | 11,800,000 |
- Dòng 2 chiều No-Inverter - Gas R32 model 2022
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | HSH09TMU | 9000 | Thái Lan | 5,100,000 |
| 2 | HSH12MMC | 12000 | 6,100,000 | |
| 3 | HSH18TMU | 18000 | 9,650,000 | |
| 4 | HSHC24TMU | 24000 | 12,600,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32 model 2022
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | HIC09TMU | 9000 | Thái Lan | 5,500,000 |
| 2 | HIC12TMU | 12000 | 6,450,000 | |
| 3 | HIC18TMU | 18000 | 10,350,000 | |
| 4 | HIC24TMU | 24000 | 13,400,000 |
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | RAS-H10U2KSG | 9000 | Thái lan | 6,900,000 |
| 2 | RAS-H13U2KSG | 12000 | 9,200,000 | |
| 3 | RAS-H10L3KCVG-V | 9000 inverter | 8,400,000 | |
| 4 | RAS-H13L3KCVG-V | 12000 inverter | 10,700,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | ASAG09CPTA | 9000 | Thái Lan | 7,600,000 |
| 2 | ASAG12CPTA | 12000 | 8,600,000 | |
| 3 | ASAG18CPTA | 18000 | 14,600,000 | |
| 4 | ASAG24CPTA | 24000 | 18,600,000 |
10, Điều hòa Ecool
- Dòng 1 chiều No- Inverter - Gas R410A
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | ECL-1E09ST | 9000 | Thái Lan | 4,650,000 |
| 2 | ECL-1E12ST | 12000 | 5,950,000 | |
| 3 | ECL-1E18ST | 18000 | 9,300,000 | |
| 4 | ECL-1E24ST | 24000 | 12,400,000 |
- Dòng 2 chiều No- Inverter - Gas R410A
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | ECL-2E09ST | 9000 | Thái Lan | 5,500,000 |
| 2 | ECL-2E12ST | 12000 | 6,700,000 | |
| 3 | ECL-2E18ST | 18000 | 10,200,000 | |
| 4 | ECL-2E24ST | 24000 | 13,300,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R410A
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | ECL-1I09FL | 9000 | Thái Lan | 6,200,000 |
| 2 | ECL-1I12FL | 12000 | 7,200,000 | |
| 3 | ECL-1I18FL | 18000 | 12,400,000 | |
| 4 | ECL-1I24FL | 24000 | 15,400,000 |
11, Điều hòa Dairry
- Dòng 1 chiều No- Inverter - Gas R32 - 2022 - SKC
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | DR09SKC | 9000 | Thái Lan | 4,500,000 |
| 2 | DR12SKC | 12000 | 5,500,000 | |
| 3 | DR18SKC | 18000 | 8,700,000 | |
| 4 | DR24SKC | 24000 | 12,400,000 |
- Dòng 2 chiều No- Inverter - Gas R410A - 2020
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | DR09KH | 9000 | Indonesia | 5,500,000 |
| 2 | DR12KH | 12000 | 6,700,000 | |
| 3 | DR18KH | 18000 | 10,700,000 | |
| 4 | DR24KH | 24000 | 12,900,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32 - 2022 - UVC
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | i- DR09UVC | 9000 | Indonesia | 5,500,000 |
| 2 | i- DR12UVC | 12000 | 6,300,000 | |
| 3 | i- DR18UVC | 18000 | 12,600,000 | |
| 4 | i- DR24UVC | 24000 | 14,200,000 |
- Dòng 2 chiều Inverter - Gas R32 - 2022 - UVH
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | i- DR09UVH | 9000 | Thái Lan | 6,700,000 |
| 2 | i- DR12UVH | 12000 | 7,800,000 | |
| 3 | i- DR18UVH | 18000 | 13,650,000 | |
| 4 | i- DR24UVH | 24000 | 15,600,000 |
12, Điều hòa Gree
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | GWC09KB | 9000 | Trung Quốc | 5,700,000 |
| 2 | GWC12KC | 12000 | 7,500,000 | |
| 3 | GWC18KD | 18000 | 10,900,000 | |
| 4 | GWC24KE | 24000 | 15,600,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | GWC09PB | 9000 | Trung Quốc | 6,800,000 |
| 2 | GWC12PB | 12000 | 7,800,000 | |
| 3 | GWC18PC | 18000 | 12,900,000 | |
| 4 | GWC24PD | 24000 | 18,800,000 |
- Dòng 2 chiều Inverter - Gas R410A
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | GWH09PA | 9000 | Trung Quốc | 8,150,000 |
| 2 | GWH12PB | 12000 | 10,700,000 | |
| 3 | GWH18PD | 18000 | 14,150,000 | |
| 4 | GWH24PC | 24000 | 21,600,000 |
- Dòng 1 chiều No-Inverter - Gas R32
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | NS-C09R1M05 | 9000 | Malaysia | 4,450,000 |
| 2 | NS-C12R1M05 | 12000 | 5,650,000 | |
| 3 | NS-C18R1M05 | 18000 | 8,800,000 | |
| 4 | NS-C24R1M05 | 24000 | 12,400,000 |
- Dòng 2 chiều No-Inverter - Gas R32
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | NS-A09R1M05 | 9000 | Malaysia | 5,500,000 |
| 2 | NS-A12R1M05 | 12000 | 6,600,000 | |
| 3 | NS-A18R1M05 | 18000 | 10,200,000 | |
| 4 | NS-A24R1M05 | 24000 | 13,700,000 |
- Dòng 1 chiều Inverter - Gas R32
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | NIS-C09R2H08 | 9000 | Malaysia | 5,750,000 |
| 2 | NIS-C12R2H08 | 12000 | 6,700,000 | |
| 3 | NIS-C18R2H08 | 18000 | 9,950,000 | |
| 4 | NIS-C24R2H08 | 4000 | 14,350,000 |
14, Điều hòa Midea
- Dòng 1 chiều No-Inverter - Gas R32
| STT | Model | Công suất | Xuất xứ | Giá bán |
| 1 | MSAFB-10CRN8 | 9000 | Việt Nam | 4,450,000 |
| 2 | MSAFB-13CRN8 | 12000 | 5,600,000 | |
| 3 | MSAFB-18CRN8 | 18000 | 8,700,000 | |
| 4 | MSAG-24CRN8 | 24000 | 11,600,000 | |
| 5 | MSAFA-10CRDN8 | 9000 inverter | 5,600,000 | |
| 6 | MSAFA-13CRDN8 | 12000 inverter | 6,600,000 |
------------>>>>Xem thêm: Điều hòa Hikawa, Điều hòa Sharp, Điều hòa Karofi, Điều hòa Akito,
-------------->>> Xem thêm: Điều hòa tủ đứng, điều hòa Cassette, Điều hòa âm trần nối ống gió, điều hòa multi
II, Làm thế nào để chọn được điều hòa, máy lạnh phù hợp, giá tốt nhất?
Giá điều hòa, máy lạnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như thương hiệu, chức năng, công suất, kiểu dáng… Thông thường, các sản phẩm có công suất càng lớn, càng nhiều chức năng, được thiết kế lắp âm trần hay áp trần sẽ có giá cao hơn.
